KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG HKI KHỐI 12 NĂM HỌC 2017 - 2018

STTHọ và tênLớpVănT.NhậtanhToánSửĐịaCDHóaSinh
1Lý Trường An12A35.07.55.004.80   6.004.002.2518.9
2Hoàng Trung An12B12.56.52.403.003.504.757.25   13.1
3Đặng Thị Lan Anh12A17.08.04.004.80   4.755.002.7520.0
4Nguyễn Tuấn Anh12A14.08.03.404.005.007.258.00   18.2
5Đinh Thị Lan Anh12A11.56.52.201.203.752.257.25   9.3
6Nguyễn Thị Anh12A14.07.02.005.403.504.757.25   16.6
7Lê Đức Anh12A15.07.53.002.604.505.007.50   16.3
8Ngô Thị Ngọc Anh12A27.07.54.404.60   5.754.004.0020.6
9Đào Đức Anh12A27.08.02.602.60   5.003.753.5016.3
10Trần Tuấn Anh12A26.08.53.203.40   4.003.503.0016.1
11Nguyễn Việt Anh12A22.55.02.605.20   3.254.002.0013.4
12Phạm Thái Hoàng Anh12A24.08.03.802.60   3.754.755.0014.9
13Phạm Thị Phương Anh12A23.08.04.803.40   4.754.003.5015.3
14Phạm TúAnh12A27.07.53.403.60   3.754.502.5017.6
15Tô Thị Tú Anh12A36.08.53.803.604.006.509.00   19.9
16Nguyễn Tuấn Anh12A35.07.52.801.804.503.758.00   15.0
17Trần Thị Lan Anh12A47.09.03.801.60   4.002.503.5015.7
18Trần Tiến Anh12A45.57.52.802.603.007.008.50   17.1
19Phạm Quang Anh12A43.05.02.202.402.505.258.50   13.0
20Đỗ Hoàng Anh12A52.53.53.002.804.005.758.75   14.5
21Vũ Phương Anh12A51.55.53.202.20   3.005.001.5010.1
22Vũ Tuấn Anh12A54.05.01.802.004.254.759.50   14.0
23Tô Quang Anh12A53.54.02.201.605.005.757.50   13.4
24Bùi Thị Vân Anh12CD8.07.55.201.605.006.509.00   21.6
25Nguyễn Thị Quỳnh Anh12CD7.08.57.404.804.756.258.75   25.8
26Nguyễn Thị Ngọc Anh12CD6.08.53.402.606.757.508.50   19.6
27Đặng Thị Nguyệt Ánh12CD8.08.54.603.607.755.509.00   23.6
28Tô Hữu Bằng12A22.58.52.002.80   5.503.502.2511.1
29Lê Văn Biên12CD6.08.04.204.808.757.258.75   23.3
30Lê Thanh Bình12CD3.06.01.802.603.255.507.00   12.7
31Đỗ Thị Thúy Cải12CD6.57.55.202.404.754.509.25   20.3
32Phạm Văn Cảnh12CD4.06.02.202.803.503.758.25   14.2
33Vũ Minh Châu12A42.07.53.003.003.004.758.25   13.3
34Phạm Thị Kim Chi12A37.07.53.203.004.256.258.75   19.6
35Nguyễn Duy Chiến12A25.58.51.802.60   3.503.501.7512.8
36Lại Duy Chiến12A43.09.03.203.003.507.009.00   15.7
37Lâm Văn Chinh12CD6.08.53.402.405.006.759.00   18.7
38Ngô Quang Chính12A42.55.53.203.402.753.256.50   13.3
39Hà Minh Chung12CD6.58.54.202.804.258.008.00   20.3
40Ngô Thành Công12B13.08.03.401.604.255.257.00   13.5
41Trương Đức Cung12A32.03.03.402.402.253.508.00   12.4
42Trần Hoàng Diệu12A15.05.03.003.405.004.758.75   17.6
43Nguyễn Thị Thu Diệu12A46.58.54.403.40   3.005.251.5017.6
44Nguyễn Đình Diệu12A42.57.52.800.03.504.007.75   10.4
45Đặng Thị Diệu12B12.07.02.203.204.504.006.50   12.4
46Vũ Quang Dư12A22.07.52.003.20   3.754.504.2511.4
47Mai Văn Duẩn12A45.08.53.603.403.505.008.00   17.5
48Hà Thùy Dung12A16.58.04.005.00   3.255.254.5019.8
49Bùi Tiến Dũng12A43.57.02.601.202.004.006.50   11.5
50Trần Văn Dũng12B14.08.52.802.603.255.256.75   14.5
51Trần Tiến Dụng12A13.58.02.402.204.754.758.25   14.0
52Trần Thanh Dương12A35.57.52.602.404.756.258.00   16.8
53Trần Thị ÁnhDương12A45.08.03.803.404.255.758.00   18.2
54Hoàng Thị Thùy Dương12A56.57.53.803.00   3.003.252.5016.2
55Lê Mạnh Duy12A26.58.54.402.80   5.254.004.5018.3
56Phạm Văn Duy12A23.58.52.003.80   3.753.502.7512.6
57Phạm Quang Duy12A53.06.52.602.604.004.257.00   13.3
58Lê Văn Duy12B14.58.52.203.402.256.507.50   15.5
59Phan Thành Duy12CD3.55.53.003.65.507.506.75   16.7
60Nguyễn Thị Duyên12A17.57.55.606.40   6.258.005.7526.2
61Phạm Thế Duyệt12A56.08.03.202.802.754.758.75   17.4
62Tô Văn Đắc12A14.06.02.401.80   6.006.004.0013.5
63Nguyễn Văn Đại12A16.58.53.802.00   3.755.753.2516.6
64Nguyễn Xuân Đại12A25.08.04.202.806.255.758.50   18.8
65Cao Văn Đại12A34.08.03.804.004.506.759.00   18.6
66Nguyễn Văn Đạt12A14.08.03.002.206.006.008.50   16.0
67Nguyễn Văn Thành Đạt12A24.07.53.603.00   5.503.002.2514.2
68Nguyễn Tiến Đạt12A33.06.02.402.005.006.757.75   13.9
69Nguyễn MạnhĐạt12A34.57.53.001.60   3.503.503.0012.4
70Ngô Tiến Đạt12A37.08.02.203.00   4.754.755.0017.0
71Nguyễn Quốc Đạt12A53.57.03.802.604.255.007.75   15.6
72Lại Minh Đạt12A55.07.01.401.804.005.507.75   14.0
73Nguyễn Trung Đạt12A54.07.02.602.003.756.008.50   14.7
74Nguyễn Tiến Đạt12B12.56.02.401.603.754.507.00   11.6
75Nguyễn Duy Đệ12A43.04.02.803.203.255.257.00   14.2
76Nguyễn Đức Điệp12B13.02.06.004.004.254.507.00   18.3
77Vũ Công Đình12A44.55.55.401.404.756.508.00   17.7
78Lương Thế Đoàn12A32.03.03.003.002.253.757.00   12.3
79Phạm Duy Đoàn12A55.58.53.202.405.005.506.50   16.8
80Nguyễn Văn Đoàn12B14.08.53.603.002.252.505.75   14.1
81Lê Quý Đôn12A42.08.54.002.805.506.258.00   15.4
82Trịnh Văn Đông12B14.57.04.202.403.755.507.50   16.7
83Trần Trung Đức12A26.55.05.003.20   5.504.253.5019.1
84Ngô Minh Đức12A26.56.06.006.00   6.256.004.0023.9
85Phạm Bá Đức12A36.54.52.803.604.005.509.25   19.2
86Nguyễn Mạnh Đức12A43.04.03.802.203.256.508.00   14.9
87Phạm Văn Đức12A53.55.53.202.804.504.507.00   14.8
88Nguyễn Thanh Đức12A52.55.54.603.203.004.007.75   15.2
89Nguyễn Thị Thu Giang12A15.07.02.003.802.754.007.00   15.4
90Phạm Hồng Giang12A34.03.52.202.804.755.508.50   15.3
91Trần Trường Giang12B12.02.04.004.404.755.007.25   16.1
92Nguyễn Ngọc Giáp12A52.54.02.603.403.754.507.00   13.6
93Nguyễn Hải Hà12A13.04.02.601.401.753.756.75   11.1
94Phạm Thị Thu Hà12A26.06.52.802.40   4.253.003.2514.7
95Phạm Lân Hà12A23.08.54.603.60   5.505.003.7516.0
96Hà Ngọc Hà12A26.08.52.801.203.505.758.75   16.0
97Nhâm Thị Thanh Hà12A46.59.53.803.004.756.008.00   19.6
98Đặng Thu Hà12B15.09.54.603.40   3.505.502.5016.8
99Vũ Văn Hà12B12.09.03.401.804.255.758.25   13.3
100Nguyễn Thị Ngọc Hà12CD7.58.54.803.806.758.259.00   24.1
101Phạm Thị Hà12CD4.59.02.803.404.753.507.50   16.0
102Nguyễn Bích Hạ12CD7.08.53.802.405.006.758.75   20.0
103Phạm Văn Hải12A33.08.54.603.603.253.006.75   15.5
104Phạm Văn Hải12A55.57.52.402.003.753.757.00   14.7
105Nguyễn Văn Hải12B13.59.53.401.40   3.003.003.5011.5
106Phan Văn Hân12A43.09.52.602.803.253.257.75   13.2
107Trịnh Thị Thúy Hằng12A37.55.55.803.205.257.259.00   23.7
108Phạm Thị Hạnh12A53.54.54.204.204.006.009.00   18.2
109Nguyễn Thị Mai Hạnh12CD7.06.04.203.803.255.007.75   20.3
110Đỗ Mạnh Hiến12A52.07.52.602.402.504.508.00   12.0
111Đỗ Thị Hiền12A35.04.03.202.80   4.002.253.2514.2
112Đặng Thị Hiền12A44.09.53.202.402.753.758.25   14.5
113Nguyễn Thu Hiền12A56.53.02.802.80   4.003.504.7516.2
114Trần Thị Hiệp12A45.02.03.402.603.256.008.75   17.0
115Phạm Văn Hiệp12A53.57.52.602.80   2.503.503.0011.9
116Trần Minh Hiếu12A15.58.53.602.604.006.256.50   17.3
117Phạm Minh Hiếu12A13.58.53.201.203.754.508.50   13.5
118Ngô Đức Hiếu12A14.04.02.602.406.006.507.75   15.8
119Trần Trung Hiếu12A13.53.03.802.202.754.757.75   14.6
120Phan Minh Hiếu12A33.00.53.403.403.757.008.25   16.1
121Trần Hiếu12CD6.06.55.203.604.256.758.75   21.4
122Phạm Văn Hiệu12A42.04.54.202.403.254.258.00   13.8
123Nguyễn Văn Hiệu12A52.56.03.201.403.504.756.50   12.0
124Đặng Xuân Hinh12B13.55.02.802.40   2.754.502.2511.9
125Trần Thị Hoa12A45.56.54.003.604.505.508.50   19.3
126Vũ Thị Hoài12A56.08.03.603.005.255.759.00   19.3
127Nguyễn Quang Hoàng12A44.05.03.403.002.504.257.00   15.0
128Đoàn Huy Hoàng12B12.54.01.603.80   3.504.753.2511.7
129Đỗ Trần Hoàng12B13.05.54.600.80   3.503.252.7511.6
130Phạm Ngọc Hoàng12B12.05.02.602.603.754.505.75   11.9
131Phạm Minh Hoàng12CD3.56.05.205.803.504.506.00   19.2
132Trần Thị Hồng12A35.56.03.804.80   4.255.255.5019.1
133Vũ Thị Hồng12A55.08.03.601.80   3.753.754.0014.2
134Tô Minh Huân12A15.08.54.603.40   4.252.502.2516.0
135Phạm Thị Huế12CD6.02.54.401.605.004.009.25   18.1
136Trần Kim Hùng12A15.07.02.802.605.505.257.50   16.5
137Nguyễn Phi Hùng12A42.57.02.202.403.506.259.00   13.4
138Lê Văn Hùng12A42.54.53.202.403.756.008.75   14.3
139Trần Việt Hùng12CD3.09.05.606.00   4.752.255.0018.6
140Lê Thị Mỹ Hương12A1           
141Tạ Thị Thu Hương12A16.03.01.802.204.005.508.25   15.9
142Lương Thị Hương12A14.04.02.603.003.003.756.50   14.0
143Nguyễn Mai Hương12A23.56.52.602.802.505.508.25   14.3
144Đặng Thị Thu Hương12A44.05.04.002.60   2.501.752.7512.9
145Trần Thu Hương12A56.09.03.203.60   2.253.504.0016.1
146Bùi Thanh Hương12B15.08.02.801.804.005.500.00   12.8
147Nguyễn Thị Thu Hường12A26.08.54.603.40   3.504.503.7517.9
148Lê Thị Thu Hường12B15.07.55.005.00   4.005.253.7519.3
149Phạm Quốc Huy12A43.07.03.402.004.756.257.75   14.7
150Nguyễn Xuân Huy12A52.07.03.202.004.006.007.25   13.0
151Nguyễn Thị Huyền12A14.08.52.402.602.755.007.50   14.1
152Nguyễn Thị Huyền12A45.09.03.202.004.004.507.75   15.6
153Tô Khánh Huyền12A46.08.06.002.00   2.753.253.0017.0
154Nguyễn Thị Huyền12B14.09.03.002.204.005.507.00   14.7
155Trần Khánh Huyền12CD3.58.54.003.605.758.008.50   18.5
156Trần Văn Huỳnh12CD3.55.02.802.402.005.007.00   13.4
157Lê Xuân Khải12A13.04.52.802.402.504.007.00   12.7
158Trần Quang Khải12A25.58.55.604.60   3.502.754.5019.3
159Trần Ngọc Khánh12A15.56.53.602.40   3.33.752.2514.6
160Trần Quốc Khánh12A44.58.03.803.004.755.758.25   17.6
161Trần Quang Khiên12A43.08.02.802.404.505.507.75   14.1
162Đào Trung Khuê12A53.54.52.402.604.755.758.75   14.9
163Vũ Ngọc Khuê12CD5.510.03.402.604.506.508.00   17.8
164Bùi Minh Khương12A25.59.04.403.405.507.008.50   20.3
165Lê Trung Kiên12A34.58.55.202.604.756.508.00   18.7
166Tạ Văn Kiên12B15.06.04.402.204.258.008.00   18.4
167Bùi Thị Thúy Kiều12A26.09.02.802.405.007.008.50   18.0
168Vũ ThànhLâm12A16.06.53.604.80   3.253.752.0017.4
169Phạm NGọc Lâm12A26.08.53.403.60   4.502.752.0016.1
170Đỗ Thị Hương Lan12CD8.08.55.202.80   4.505.254.2520.7
171Phí Thị Lành12A43.09.03.202.004.255.008.00   14.0
172Vũ Thị Hoài Liên12A15.09.53.602.80   5.004.254.0015.8
173Đỗ Thị Kim Liên12A26.09.03.003.405.255.758.75   19.0
174Lê Văn Linh12A25.57.04.003.20   4.002.753.5016.1
175Nguyễn Thị Thùy Linh12A26.58.53.802.003.505.008.75   18.1
176Nguyễn Thị Mỹ Linh12CD8.010.05.803.405.507.508.25   24.3
177Ngô Xuân Lộc12A33.04.03.002.804.005.255.75   13.8
178Vũ Văn Lộc12A54.57.53.002.204.005.507.75   15.5
179Nguyễn Thành Long12A15.08.53.804.20   4.004.254.7517.3
180Phạm Kim Long12A15.08.53.003.207.006.258.00   18.3
181Phạm Việt Long12A25.58.52.403.00   4.253.252.0014.1
182Bùi Văn Long12A26.57.02.803.60   4.754.252.0016.6
183Đỗ Văn Long12A55.06.03.202.60   1.253.251.5012.8
184Trần Hải Long12A55.06.52.002.80   2.505.003.7513.6
185Nguyễn Hoàng Long12B16.54.03.003.006.507.007.25   19.4
186Trần Đức Lương12A36.54.04.604.00   5.504.502.5019.3
187Phạm Hồng Lương12B14.55.03.803.20   3.254.003.7515.2
188Vũ Thị Khánh Ly12A15.55.53.602.004.256.008.00   17.2
189Vũ Thị Khánh Ly12A54.53.03.602.20   1.252.252.7512.4
190Đào Văn Mạnh12A15.05.02.401.604.505.507.50   14.8
191Nguyễn Thanh Thảo Mi12B14.59.53.401.004.006.757.75   15.1
192Nguyễn Thị Miền12A47.59.53.002.203.506.258.00   18.6
193Nguyễn Hữu Minh12A44.07.53.401.403.754.507.75   14.1
194Trần Công Minh12A45.55.03.204.04.256.258.25   19.0
195Nguyễn Anh Minh12A55.04.03.402.805.006.257.50   17.5
196Trần Ngọc Minh12CD7.05.54.804.408.258.257.75   24.3
197Nguyễn Thị Hồng My12B15.08.02.603.004.004.508.00   16.1
198Phạm Thế Mỹ12A43.07.52.202.403.253.507.75   12.4
199Nguyễn Quang Nam12A27.08.04.604.00   5.255.003.5020.2
200Vũ ThànhNam12A26.07.02.403.403.506.258.00   17.7
201Phạm Hoàng Nam12A32.50.05.202.603.253.507.25   15.0
202Phạm Xuân Nam12A43.07.52.003.602.754.757.75   13.7
203Nguyễn Thành Nam12A55.06.52.601.802.756.257.25   14.8
204Phạm Ngọc Nam12B15.08.03.002.803.504.757.00   15.9
205Trần Xuân Nam12B13.55.02.602.604.255.756.25   14.1
206Đặng Phương Nam12B14.57.52.601.405.505.006.75   14.3
207Trần Thị Nga12A47.04.54.403.20   4.004.253.0018.4
208Trần Hiếu Ngân12A15.56.02.602.404.255.257.50   16.2
209Nguyễn Xuân Nghĩa12B15.07.53.601.604.506.009.00   16.7
210Trần Thị Nghĩa12B16.06.03.202.404.506.757.75   17.9
211Phạm Thị Ngọc12B17.07.03.202.404.505.007.75   18.4
212Lý Phương Ngọc12CD8.06.04.203.00   4.506.503.5020.0
213Ngô Thị Bích Ngọc12CD3.56.54.205.00   3.753.254.7516.6
214Trần Thị Nhàn12A35.04.03.403.006.004.758.00   17.7
215Đoàn Đệ Nhất12A36.56.03.803.007.255.759.00   20.6
216Trần Thị Nhi12A44.03.53.402.005.005.258.50   15.7
217Trần Đình Nhiệm12A26.08.03.603.40   5.003.504.7517.4
218Nguyễn Thị Nhung12A25.08.53.002.60   4.503.502.7514.2
219Nguyễn Thị Hồng Nhung12A36.59.05.601.805.755.259.25   20.7
220Trần Thị HồngNhung12A37.07.03.801.803.755.259.25   18.7
221Đặng Thị Nhung12CD7.06.05.605.60   4.755.254.0022.9
222Trần Thị Ninh12A43.04.03.202.602.752.757.25   13.1
223Trần Thùy Ninh12CD6.07.04.803.20   4.751.753.7517.4
224Nguyễn Thanh Oai12CD4.01.53.402.004.255.007.75   15.1
225Nguyễn Thị Kiều Oanh12A44.09.03.602.204.256.258.25   16.1
226Bùi Thị Kim Oanh12A47.01.53.002.40   3.754.253.7516.3
227Tô Thị Kim Oanh12CD5.00.03.002.603.255.008.50   16.2
228Phạm Thế Phong12A15.01.03.003.40   3.003.754.7515.2
229Nguyễn TrungPhong12A37.01.51.802.004.256.257.25   16.7
230Tạ Văn Phong12CD6.00.52.402.604.755.507.75   17.0
231Trần Mạnh Phóng12A22.53.02.400.00   3.753.504.258.7
232Nguyễn Tiến Phúc12A25.05.04.003.404.256.007.00   18.2
233Trần Văn Phúc12A37.01.02.403.005.005.757.00   18.3
234Nguyễn Văn Phúc12A43.00.53.203.00   3.003.752.2512.2
235Đặng Hồng Phúc12CD6.03.04.603.002.005.506.75   18.4
236Nguyễn Quang Phước12A35.00.03.002.405.255.007.50   16.3
237Phạm Thị Phương12A16.00.53.802.604.005.508.25   18.3
238Phạm Thế Phương12A35.02.03.602.803.256.008.50   17.3
239Nguyễn Thị Thu Phương12A45.00.54.802.805.755.508.25   19.1
240Trần Minh Phương12B15.06.02.203.204.755.256.50   15.9
241Lê Thị Thu Phương12CD5.06.55.404.003.756.008.75   20.6
242Lương Ngọc Quản12A33.01.53.002.803.003.007.75   13.4
243Vũ Đình Quang12A15.04.53.601.806.007.008.00   17.4
244Bùi Minh Quang12A14.06.02.403.405.254.507.50   15.6
245Ngô Văn Quang12A33.04.02.602.804.505.257.25   14.1
246Nguyễn Ngọc Quang12A51.54.02.403.60   4.003.253.2511.0
247Trần Phú Quý12A52.05.02.402.003.754.756.75   11.5
248Bùi Uy Quyền12A14.05.03.002.005.755.007.75   15.2
249Nguyễn Thúy Quỳnh12A15.09.03.204.00   3.253.504.0015.8
250Trần Thị Quỳnh12A44.06.02.402.802.005.258.50   14.5
251Nguyễn Thị NhưQuỳnh12B15.58.04.203.00   3.253.254.0016.2
252Phan Thị Như Quỳnh12CD6.57.55.004.204.255.759.00   22.0
253Trịnh Thị Như Quỳnh12CD7.03.54.803.003.003.757.75   19.6
254Lê Văn Sâm12B15.52.52.402.602.755.006.25   15.2
255Phạm Quang Sáng12A44.05.03.602.404.007.257.50   16.3
256Đặng Thị Sao12A26.58.53.406.80   5.006.004.5021.9
257Lương Văn Sơn12A15.05.53.402.803.753.256.50   15.7
258Phạm Hồng Sơn12A13.05.52.002.202.752.256.00   10.9
259Phạm Trung Sơn12A25.010.04.002.20   5.253.504.0015.5
260Trần Thanh Sơn12CD4.06.54.005.405.256.008.75   20.1
261Trần Thế Tài12B15.07.03.602.605.255.258.25   17.5
262Trần Nhật Tân12A25.07.52.601.80   3.252.504.2512.7
263Nguyễn Văn Tạo12A35.50.04.202.403.004.256.50   16.7
264Vũ Duy Tây12A15.03.02.602.802.504.506.50   14.9
265Nguyễn Hoàng Thái12A26.07.53.604.004.756.759.00   20.4
266Trần Quốc Thái12A34.05.52.002.004.756.509.25   14.8
267Nguyễn Tiến Thành12A42.57.52.002.602.003.256.75   11.1
268Vũ Tiến Thành12A52.57.02.401.802.005.255.50   11.0
269Bùi Mạnh THành12CD4.07.05.403.006.007.758.75   19.9
270Nguyễn Hữu Thao12A52.56.53.003.004.505.258.25   14.5
271Hoàng Phương Thảo12A15.08.03.803.00   3.001.503.0014.3
272Nguyễn Thị Thảo12A24.07.54.603.00   4.252.253.2514.9
273Lê Thị Thu Thảo12A25.59.04.403.403.506.258.50   19.4
274Hoàng Thị Thảo12A26.09.03.205.203.003.508.50   19.4
275Trần Văn Thảo12A44.56.02.203.604.256.258.25   16.6
276Nguyễn Thị Thảo12A54.08.04.601.40   3.501.252.7512.5
277Lê Thị Phương Thảo12CD6.57.05.603.205.506.008.00   21.8
278Lê Thị Thanh Thảo12CD6.07.05.602.405.006.508.50   20.7
279Vũ Phương Thảo12CD5.07.04.401.804.754.257.25   16.6
280Phạm Thị Thảo12CD6.07.55.002.007.005.759.00   20.3
281Trần Phương THảo12CD7.08.05.403.206.256.008.00   22.4
282Nguyễn Thị Hồng Thêu12A24.07.54.205.20   4.504.253.7517.6
283Vũ Văn Thiên12CD4.07.04.601.406.507.757.25   17.2
284Cao Minh Thiện12A52.56.53.004.004.007.508.25   16.1
285Phạm Đức Thịnh12B12.07.53.403.204.505.506.50   14.1
286Nguyễn Thị Thoa12A25.08.03.004.20   5.755.002.7516.7
287Phạm Thị Thu12A33.05.52.203.403.004.006.00   12.9
288Đỗ Minh Thuận12A53.06.04.601.604.004.256.75   14.2
289Phạm Văn Thuận12B15.06.53.003.00   3.003.503.5014.3
290Hoàng Minh Thượng12A12.52.52.802.803.004.257.25   12.9
291Đoàn Thị Thu Thủy12A17.04.03.803.60   3.004.004.5018.2
292Bùi Thị Thủy12A35.05.53.001.804.004.507.75   15.2
293Tô Thu Thủy12CD5.57.03.003.003.756.258.75   17.8
294Phạm Minh Thụy12CD3.54.52.604.806.257.759.00   18.6
295Lương Thị Thủy Tiên12A45.56.02.802.204.756.258.50   17.0
296Ngô Thủy Tiên12A43.05.53.002.602.504.007.25   13.2
297Phạm Văn Tiến12CD3.54.02.23.206.257.258.00   16.1
298Nguyễn Quang Toàn12A16.53.53.403.804.504.257.75   19.2
299Lê Văn Toàn12A52.54.04.402.804.504.007.25   15.0
300Phạm Văn Toản12CD2.06.02.802.604.003.757.50   12.5
301Phạm Văn Trà12A32.50.03.003.403.004.507.00   13.7
302Đỗ Thị Thu Trà12A54.02.54.003.40   2.003.502.2514.0
303Phan Thị Ngọc Trâm12CD6.52.55.404.00   4.504.754.2520.4
304Đặng Huyền Trang12A15.04.03.202.00.05.757.50   14.6
305Lê Thị Huyền Trang12A16.56.03.803.00   3.003.754.2517.0
306Đặng Huyền Trang12A34.06.02.202.603.505.758.00   14.6
307Phạm Thị Hồng Trang12A34.05.54.403.600.04.258.75   16.3
308Đoàn Thị Thu Trang12CD5.03.04.202.005.257.08.75   18.2
309Đoàn Nguyên Trọng12A32.50.02.602.204.505.258.75   13.5
310Đào Văn Trung12A33.02.02.203.604.256.008.50   15.1
311Lê Văn Trường12A25.00.53.602.80   0.02.252.5013.0
312Vũ Đình Trường12A34.02.03.002.203.255.007.50   14.5
313Trần Xuân Trường12CD2.56.51.800.806.507.758.25   12.6
314Nguyễn Viết Tuấn12A15.07.53.804.20   4.004.003.5016.8
315Bùi Văn Tuấn12A52.57.53.003.00   4.253.502.5011.9
316Đoàn Anh Tuấn12A52.58.53.603.405.256.257.25   15.8
317Trần Văn Tuấn12A52.510.02.803.40   4.253.503.2512.4
318Phạm Ngọc Tuấn12B15.09.03.602.805.005.758.00   17.7
319Đoàn Ngọc Tuấn12B15.07.03.402.802.503.256.50   15.3
320Trần Đức Tuấn12CD4.58.02.203.804.257.258.75   17.3
321Phan Thành Tuyên12A44.07.55.003.204.755.007.75   18.0
322Trần Công Tuyền12A16.08.02.803.806.255.507.50   19.0
323Nguyễn Thị Cẩm Vân12B14.08.02.802.803.257.008.00   15.7
324Nguyễn Thị Hà Vi12A26.08.54.004.803.507.258.50   21.2
325Nguyễn Thị Hà Vi12B17.08.03.204.80   4.004.503.5019.0
326Nguyễn Quang Vinh12A24.58.56.204.20   5.504.502.5019.1
327Trần Huy Vũ12A54.08.02.602.604.505.007.75   15.0
328Vũ Thị Hải Yến12A16.58.54.802.005.756.258.75   20.2
329Tô Thị Hải Yến12A23.09.06.003.005.256.259.00   18.8
330Bùi Thị Yến12A44.09.07.603.604.756.009.25   21.9
331Phạm Thị Hải Yến12B15.09.03.602.404.756.258.25   17.4
332Vũ Thị Yến12B15.08.02.803.804.005.257.75   17.3
333Lê Hải Yến12CD2.59.02.402.005.255.507.00   12.8
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 31
Hôm qua : 356
Tháng 10 : 3.792
Năm 2019 : 45.531